Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD22,770.00
  • EUR27,320.97
  • GBP30,979.29
  • HKD2,933.57
  • CHF23,633.85
  • JPY204.10
  • AUD18,113.50
  • CAD18,595.93
  • SGD16,947.88
  • THB701.40
  • NOK2,962.26