Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,390.00
  • EUR26,858.95
  • GBP30,032.13
  • HKD3,004.16
  • CHF23,650.00
  • JPY209.17
  • AUD16,980.77
  • CAD17,658.81
  • SGD17,081.92
  • THB722.98
  • NOK2,768.78

Liên kết website

tìm kiếm website

Xem thêm