Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,265.00
  • EUR26,313.40
  • GBP30,176.69
  • HKD2,986.66
  • CHF23,650.55
  • JPY220.37
  • AUD15,889.09
  • CAD17,714.19
  • SGD17,144.29
  • THB784.66
  • NOK2,583.76

Liên kết website

tìm kiếm website

Xem thêm