Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,245.00
  • EUR26,960.18
  • GBP29,997.75
  • HKD2,979.66
  • CHF23,564.54
  • JPY220.22
  • AUD16,692.12
  • CAD17,573.18
  • SGD17,201.26
  • THB748.06
  • NOK2,756.48

Liên kết website

tìm kiếm website

Xem thêm