Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD22,810.00
  • EUR26,801.69
  • GBP30,544.22
  • HKD2,923.23
  • CHF23,137.72
  • JPY208.73
  • AUD17,221.16
  • CAD17,768.08
  • SGD17,028.18
  • THB723.62
  • NOK2,849.57

Liên kết website

tìm kiếm website

Xem thêm