Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,300.00
  • EUR26,206.09
  • GBP28,946.87
  • HKD2,991.59
  • CHF23,566.46
  • JPY221.72
  • AUD16,011.62
  • CAD17,685.08
  • SGD16,955.92
  • THB776.25
  • NOK2,630.31

Liên kết website

tìm kiếm website

Xem thêm