Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,360.00
  • EUR26,809.29
  • GBP29,647.57
  • HKD3,003.46
  • CHF23,659.81
  • JPY208.28
  • AUD16,856.87
  • CAD17,425.27
  • SGD17,114.85
  • THB728.08
  • NOK2,716.37