Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,230.00
  • EUR26,532.46
  • GBP31,387.92
  • HKD2,990.94
  • CHF23,742.06
  • JPY214.68
  • AUD16,166.55
  • CAD17,764.13
  • SGD17,231.13
  • THB784.25
  • NOK2,603.32