Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,265.00
  • EUR26,181.77
  • GBP29,282.35
  • HKD2,979.85
  • CHF23,486.43
  • JPY215.35
  • AUD15,850.57
  • CAD17,707.70
  • SGD17,030.47
  • THB778.30
  • NOK2,590.27