Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,450.00
  • EUR26,717.43
  • GBP29,872.11
  • HKD3,002.17
  • CHF23,292.02
  • JPY212.65
  • AUD16,211.48
  • CAD17,593.01
  • SGD17,073.90
  • THB747.11
  • NOK2,710.80