Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD22,745.00
  • EUR26,818.83
  • GBP30,374.97
  • HKD2,930.91
  • CHF23,069.38
  • JPY201.03
  • AUD17,251.87
  • CAD17,769.68
  • SGD16,890.43
  • THB711.37
  • NOK2,766.67