Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,250.00
  • EUR26,765.02
  • GBP30,725.17
  • HKD2,977.46
  • CHF23,509.64
  • JPY211.57
  • AUD16,599.91
  • CAD17,409.38
  • SGD17,273.99
  • THB748.37
  • NOK2,759.72